phá thối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Phá quấy, cố tình làm hỏng, gây rối: Hành động cố ý can thiệp, quấy rối hoặc làm gián đoạn một việc gì đó đang diễn ra, đặc biệt là một cuộc vui, một kế hoạch, hoặc một hoạt động tập thể, khiến nó không thành công hoặc mất vui.
- Làm hư, làm hỏng một tình huống: Chỉ việc gây ảnh hưởng tiêu cực, làm mất đi không khí hoặc kết quả tốt đẹp ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người đang họp bàn nghiêm túc, đừng có vào mà phá thối.
- Trận đấu đang hay thì bị mất điện, đúng là phá thối quá!
- Nó định tỏ tình thì bạn nó lại chạy đến phá thối.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý nghĩa mạnh, biểu lộ sự bực tức: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, thể hiện thái độ không hài lòng, bực mình đối với hành động phá rối.
- Cả buổi tối xem phim hay thế, cuối cùng lại bị hàng xóm mở nhạc ầm ĩ phá thối.
Biến thể và từ gần giống
Phá quấy (động từ): Có nghĩa tương tự "phá thối" nhưng ít mang sắc thái thông tục hơn. Chỉ hành động quấy rối, làm phiền.
- Mấy đứa trẻ chạy loanh quanh phá quấy cuộc nói chuyện của người lớn.
Phá đám (động từ): Làm hỏng không khí vui vẻ, hứng thú chung của một nhóm, một cuộc vui.
- Ai lại mang chuyện công việc ra nói trong bữa tiệc, phá đám thế!
Từ đồng nghĩa
- Cản trở: Gây khó khăn, làm chậm hoặc ngăn không cho việc gì đó tiến triển.
- Làm hỏng: Khiến cho một thứ gì đó không còn tốt, không còn nguyên vẹn như ý muốn ban đầu.
- Quấy rối: Làm phiền, gây rối bằng những hành động không cần thiết.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Vào phá thối: Cụm động từ nhấn mạnh hành động xâm nhập, tham gia một cách không mời mà lại gây rối.
- Họ đang bàn chuyện gia đình, anh ta đột nhiên vào phá thối.
- Nh. Phá quấy (thtục).